menu_book
見出し語検索結果 "phủ nhận" (2件)
phủ nhận
日本語
動否定する
Anh ấy phủ nhận cáo buộc.
彼は疑惑を否定した。
phu nhân
日本語
名夫人
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。
swap_horiz
類語検索結果 "phủ nhận" (1件)
đệ nhất phu nhân
日本語
名ファーストレディ
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
ファーストレディは慈善活動や社会活動に頻繁に参加する。
format_quote
フレーズ検索結果 "phủ nhận" (4件)
Anh ấy phủ nhận cáo buộc.
彼は疑惑を否定した。
Moskva phủ nhận có kế hoạch can thiệp công việc nội bộ.
モスクワは内政干渉の計画を否定した。
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
ファーストレディは慈善活動や社会活動に頻繁に参加する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)